忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
P
拼音 P 开头的中文词用越南语怎么说
共 209 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
便宜
rẻ
趴
nằm sấp
爬
leo
拍
chụp
拍卖
đấu giá
拍摄
quay phim
拍戏
đóng phim
拍照
chụp ảnh
徘徊
lảng vảng
排
xếp
排斥
bài xích
排除
loại trừ
排队
xếp hàng
排放
thải ra
排练
tập dượt
排名
xếp hạng
排气管
pô xe
排球
bóng chuyền
排行榜
bảng xếp hạng
牌照
biển số
牌子
nhãn hiệu
派
phái
派出
phái đi
攀升
tăng vọt
攀岩
leo vách đá
盘旋
lượn quanh
盘旋等待
bay vòng chờ
盘子
đĩa
判
phán xét
判处
kết án
判定
phán định
判断
phán đoán
判决
phán quyết
叛逆
nổi loạn
盼
mong
畔
bên bờ
旁边
cạnh
旁观
đứng xem
螃蟹
cua
胖
béo
胖子
người béo
抛弃
vứt bỏ
刨
bào
跑步
chạy
跑步
chạy bộ
跑车
siêu xe
跑道
đường chạy
跑龙套
vai phụ
泡
ngâm
泡沫
bọt
泡沫箱
thùng xốp
泡泡机
máy thổi bong bóng
泡泡玛特
pop mart
炮
pháo
炮兵
pháo binh
胚胎
phôi thai
陪
đi cùng
陪伴
đồng hành
陪葬
tùy táng
培训
đào tạo
培训班
lớp đào tạo
培养
bồi dưỡng
佩服
khâm phục
配
phối hợp
配电箱
hộp điện
配件
phụ kiện
配偶
vợ/chồng
配送
giao hàng
配音
lồng tiếng
配置
cấu hình
喷
phun
喷泉
đài phun nước
盆
chậu
盆地
lòng chảo
盆栽
cây cảnh
朋友
bạn
蓬勃
phồn thịnh
鹏程万里
tương lai rộng mở
膨胀
phình ra
捧
nâng
碰
chạm
碰到
gặp phải
碰钉子
gặp trở ngại
批
lô
批发
bán buôn
批判
phê phán
批评
phê bình
批准
phê duyệt
披
khoác
劈
bổ
皮
da
皮包
cặp da
皮带
dây nịt
皮革
da thuộc
皮夹克
áo khoác da
皮卡车
xe bán tải
皮裤
quần da
皮球
bóng da
皮鞋
giày da
疲惫不堪
mệt mỏi rã rời
疲劳
mệt mỏi
啤酒
bia
脾
lá lách
脾气
tính khí
匹
cặp
屁股
mông
僻静
vắng vẻ
偏
nghiêng
偏差
sai lệch
偏方
bài thuốc dân gian
偏见
định kiến
偏僻
hẻo lánh
偏偏
cứ
偏向
thiên vị
篇
bài
篇幅
độ dài (bài viết)
片刻
chốc lát
片面
phiến diện
骗子
kẻ lừa đảo
飘扬
bay phấp phới
票
vé
票房
doanh thu phòng vé
票价
giá vé
漂
trôi
漂浮
trôi nổi
漂亮
xinh
撇
phẩy
拼
ghép
拼多多
pinduoduo
拼命
liều mạng
拼图
trò chơi ghép hình
贫乏
thiếu thốn
贫富
giàu nghèo
贫困
nghèo khổ
频道
kênh
频率
tần suất
品尝
nếm thử
品牌
thương hiệu
品位
gu
品种
giống
聘请
mời làm việc
乒乓球
bóng bàn
平
bằng phẳng
平安
bình an
平板电脑
máy tính bảng
平常心
tâm bình thản
平等
bình đẳng
平底锅
chảo
平方
vuông
平方米
mét vuông
平和
bình hòa
平衡
cân bằng
平均
trung bình
平面
mặt phẳng
平民
dân thường
平日
ngày thường
平台
nền tảng
平息
xoa dịu
平行
song song
平原
đồng bằng
评价
đánh giá
评论
bình luận
评论
cmt
评论员
bình luận viên
评委
giám khảo
评选
bình chọn
凭证
chứng từ
苹果
apple
苹果
quả táo
屏障
rào chắn
瓶
chai
瓶颈
nút thắt cổ chai
瓶装啤酒
bia chai
萍水相逢
gặp gỡ tình cờ
坡
dốc
泼
té
泼冷水
dội gáo nước lạnh
迫不及待
nóng lòng
迫害
bức hại
迫切
cấp bách
破
vỡ
破案
phá án
破产
phá sản
破除
phá bỏ
破洞裤
quần rách
破坏
phá
破坏
phá hoại
破解
giải mã
破旧
cũ nát
破例
phá lệ
破灭
tan vỡ
破碎
vỡ nát
扑
nhào tới
扑克
bài tây
扑克牌
bộ bài
扑面而来
ập vào mặt
菩萨
bồ tát
葡萄
nho
葡萄干
nho khô
葡萄酒
rượu vang
朴素
giản dị
普拉达
prada
普通话
phổ thông
普通人
người bình thường
谱
bản nhạc
铺
trải
铺路
lát đường
瀑布
thác nước
POLO衫
áo polo