忆单词忆单词

拼音 P 开头的中文词用越南语怎么说

共 210 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

便宜rẻ趴nằm sấp爬leo拍chụp拍卖đấu giá拍摄quay phim拍戏đóng phim拍照chụp ảnh徘徊lảng vảng排xếp排斥bài xích排除loại trừ排队xếp hàng排放thải ra排练tập dượt排名xếp hạng排气管pô xe排球bóng chuyền排行榜bảng xếp hạng牌照biển số牌子nhãn hiệu派phái派出phái đi攀升tăng vọt攀岩leo vách đá盘旋lượn quanh盘旋等待bay vòng chờ盘子đĩa判phán xét判处kết án判定phán định判断phán đoán判决phán quyết叛逆nổi loạn盼mong畔bên bờ旁边cạnh旁观đứng xem螃蟹cua胖béo胖子người béo抛弃vứt bỏ刨bào跑步chạy跑步chạy bộ跑车siêu xe跑道đường chạy跑龙套vai phụ泡ngâm泡沫bọt泡沫箱thùng xốp泡泡机máy thổi bong bóng泡泡玛特pop mart炮pháo炮兵pháo binh胚胎phôi thai陪đi cùng陪伴đồng hành陪葬tùy táng培训đào tạo培训班lớp đào tạo培养bồi dưỡng佩服khâm phục配电箱hộp điện配合phối hợp配件phụ kiện配偶vợ/chồng配送giao hàng配音lồng tiếng配置cấu hình喷phun喷泉đài phun nước盆chậu盆地lòng chảo盆栽cây cảnh朋友bạn蓬勃phồn thịnh鹏程万里tương lai rộng mở膨胀phình ra捧nâng碰chạm碰到gặp phải碰钉子gặp trở ngại批lô批发bán buôn批判phê phán批评phê bình批准phê duyệt披khoác劈bổ皮da皮包cặp da皮带dây nịt皮革da thuộc皮夹克áo khoác da皮卡车xe bán tải皮裤quần da皮球bóng da皮鞋giày da疲惫不堪mệt mỏi rã rời疲劳mệt mỏi啤酒bia脾lá lách脾气tính khí匹cặp屁股mông僻静vắng vẻ偏nghiêng偏差sai lệch偏方bài thuốc dân gian偏见định kiến偏僻hẻo lánh偏偏cứ偏向thiên vị篇bài篇幅độ dài (bài viết)片刻chốc lát片面phiến diện骗子kẻ lừa đảo飘扬bay phấp phới票vé票房doanh thu phòng vé票价giá vé漂trôi漂浮trôi nổi漂亮xinh撇phẩy拼ghép拼多多pinduoduo拼命liều mạng拼图trò chơi ghép hình拼写chính tả贫乏thiếu thốn贫富giàu nghèo贫困nghèo khổ频道kênh频率tần suất品尝nếm thử品牌thương hiệu品位gu品种giống聘请mời làm việc乒乓球bóng bàn平bằng phẳng平安bình an平板电脑máy tính bảng平常心tâm bình thản平等bình đẳng平底锅chảo平方vuông平方米mét vuông平和bình hòa平衡cân bằng平均trung bình平面mặt phẳng平民dân thường平日ngày thường平台nền tảng平息lắng xuống平行song song平原đồng bằng评价đánh giá评论bình luận评论bình luận评论员bình luận viên评委giám khảo评选bình chọn凭证chứng từ苹果apple苹果quả táo屏障rào chắn瓶chai瓶颈nút thắt cổ chai瓶装啤酒bia chai萍水相逢gặp gỡ tình cờ坡dốc泼té泼冷水dội gáo nước lạnh迫不及待nóng lòng迫害bức hại迫切cấp bách破vỡ破案phá án破产phá sản破除phá bỏ破洞裤quần rách破坏phá破坏phá hoại破解giải mã破旧cũ nát破例phá lệ破灭tan vỡ破碎vỡ nát扑nhào tới扑克bài tây扑克牌bộ bài扑面而来ập vào mặt菩萨bồ tát葡萄nho葡萄干nho khô葡萄酒rượu vang朴素giản dị普拉达prada普通phổ thông普通人người bình thường谱bản nhạc铺trải铺路lát đường瀑布thác nướcPOLO衫áo polo