忆单词忆单词

gặp gỡ tình cờ

萍水相逢

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— gặp: nặng(低促、带喉塞) · gỡ: ngã(带喉塞的高升) · tình: huyền(低降) · cờ: huyền(低降)

gặp gỡ tình cờ 萍水相逢

释义

常用搭配

gặp gỡ tình cờ trên đường
路上萍水相逢
gặp gỡ tình cờ ở quán cà phê
在咖啡馆萍水相逢

例句

Chúng tôi gặp gỡ tình cờ trên xe buýt.
我们在公交车上萍水相逢。
Gặp gỡ tình cờ nhưng lại trở thành bạn thân.
虽然只是萍水相逢,却成了好朋友。

聊天高手

常见问题

萍水相逢用越南语怎么说?
「萍水相逢」的越南语是 gặp gỡ tình cờ。
gặp gỡ tình cờ 是什么意思?
gặp gỡ tình cờ 在越南语中意思是「萍水相逢」,词性为短语。偶然相遇。
gặp gỡ tình cờ 怎么读?
gặp gỡ tình cờ 有 4 个音节:gặp: nặng(低促、带喉塞) · gỡ: ngã(带喉塞的高升) · tình: huyền(低降) · cờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gặp gỡ tình cờ 怎么造句?
例如:Chúng tôi gặp gỡ tình cờ trên xe buýt.(我们在公交车上萍水相逢。);Gặp gỡ tình cờ nhưng lại trở thành bạn thân.(虽然只是萍水相逢,却成了好朋友。)。

想真正记住「gặp gỡ tình cờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练