忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đấu giá
đấu giá
拍卖
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đấu: sắc(高升) · giá: sắc(高升)
释义
以出价方式竞买商品或财产
常用搭配
đấu giá công khai
公开拍卖
tham gia đấu giá
参加拍卖
例句
Tôi muốn đấu giá bức tranh này.
我想拍卖这幅画。
Họ đã đấu giá thành công một chiếc xe.
他们成功拍卖了一辆车。
买卖全流程
tiếp thị
推销
bán rong
兜售
bán lẻ
零售
bán buôn
批发
tiêu thụ
销
bán trước
预售
常见问题
拍卖用越南语怎么说?
「拍卖」的越南语是 đấu giá。
đấu giá 是什么意思?
đấu giá 在越南语中意思是「拍卖」,词性为动词。以出价方式竞买商品或财产。
đấu giá 怎么读?
đấu giá 有 2 个音节:đấu: sắc(高升) · giá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đấu giá 怎么造句?
例如:Tôi muốn đấu giá bức tranh này.(我想拍卖这幅画。);Họ đã đấu giá thành công một chiếc xe.(他们成功拍卖了一辆车。)。
想真正记住「đấu giá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store