忆单词忆单词

gặp phải

碰到

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— gặp: nặng(低促、带喉塞) · phải: hỏi(降升)

gặp phải 碰到

释义

常用搭配

gặp phải khó khăn
碰到困难
gặp phải vấn đề
碰到问题

例句

Tôi gặp phải sự cố trên đường.
我在路上碰到故障。
Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.
我们生活中常常碰到挑战。

出现在这些词条的例句中

拆分与拼接

常见问题

碰到用越南语怎么说?
「碰到」的越南语是 gặp phải。
gặp phải 是什么意思?
gặp phải 在越南语中意思是「碰到」,词性为动词。碰到;遇到。
gặp phải 怎么读?
gặp phải 有 2 个音节:gặp: nặng(低促、带喉塞) · phải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gặp phải 怎么造句?
例如:Tôi gặp phải sự cố trên đường.(我在路上碰到故障。);Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.(我们生活中常常碰到挑战。)。

想真正记住「gặp phải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练