忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gặp phải
gặp phải
碰到
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gặp: nặng(低促、带喉塞) · phải: hỏi(降升)
释义
碰到
遇到
常用搭配
gặp phải khó khăn
碰到困难
gặp phải vấn đề
碰到问题
例句
Tôi gặp phải sự cố trên đường.
我在路上碰到故障。
Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.
我们生活中常常碰到挑战。
出现在这些词条的例句中
bê bối
丑闻
拆分与拼接
chạm
碰
vây quanh
围
ghép
拼
cắt đứt
断
gãy
折
tháo
拆
常见问题
碰到用越南语怎么说?
「碰到」的越南语是 gặp phải。
gặp phải 是什么意思?
gặp phải 在越南语中意思是「碰到」,词性为动词。碰到;遇到。
gặp phải 怎么读?
gặp phải 有 2 个音节:gặp: nặng(低促、带喉塞) · phải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gặp phải 怎么造句?
例如:Tôi gặp phải sự cố trên đường.(我在路上碰到故障。);Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.(我们生活中常常碰到挑战。)。
想真正记住「gặp phải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store