忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tùy táng
tùy táng
陪葬
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tùy: huyền(低降) · táng: sắc(高升)
释义
陪葬,随葬
常用搭配
đồ tùy táng
陪葬品
mộ tùy táng
陪葬墓
例句
Người xưa thường dùng vàng làm đồ tùy táng.
古人常用黄金作陪葬品。
Có nhiều hiện vật tùy táng được khai quật.
出土了许多陪葬文物。
相关词条
tuỳ người mà khác
因人而异
tuy nhiên
不过
tùy ý
随意
tuỳ ý
随便
常见问题
陪葬用越南语怎么说?
「陪葬」的越南语是 tùy táng。
tùy táng 是什么意思?
tùy táng 在越南语中意思是「陪葬」,词性为动词。陪葬,随葬。
tùy táng 怎么读?
tùy táng 有 2 个音节:tùy: huyền(低降) · táng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tùy táng 怎么造句?
例如:Người xưa thường dùng vàng làm đồ tùy táng.(古人常用黄金作陪葬品。);Có nhiều hiện vật tùy táng được khai quật.(出土了许多陪葬文物。)。
想真正记住「tùy táng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store