忆单词忆单词

đào tạo

培训

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đào: huyền(低降) · tạo: nặng(低促、带喉塞)

đào tạo 培训

释义

常用搭配

đào tạo nhân viên
培训员工
đào tạo kỹ năng
技能培训

例句

Công ty đang đào tạo nhân viên mới.
公司正在培训新员工。
Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.
我想进一步接受专业培训。

出现在这些词条的例句中

课堂日常

常见问题

培训用越南语怎么说?
「培训」的越南语是 đào tạo。
đào tạo 是什么意思?
đào tạo 在越南语中意思是「培训」,词性为动词。培训,培养。
đào tạo 怎么读?
đào tạo 有 2 个音节:đào: huyền(低降) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đào tạo 怎么造句?
例如:Công ty đang đào tạo nhân viên mới.(公司正在培训新员工。);Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.(我想进一步接受专业培训。)。

想真正记住「đào tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练