忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đào tạo
đào tạo
培训
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đào: huyền(低降) · tạo: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
培训,培养
常用搭配
đào tạo nhân viên
培训员工
đào tạo kỹ năng
技能培训
例句
Công ty đang đào tạo nhân viên mới.
公司正在培训新员工。
Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.
我想进一步接受专业培训。
出现在这些词条的例句中
phi công
飞行员
Bộ Giáo dục
教育部
lớp đào tạo
培训班
phi hành gia
宇航员
chưa qua
未经
chính quy
正规
chú trọng
注重
职场角色与福利
phúc lợi
福利
bản thảo
稿子
in ấn
印刷
xoay
旋转
thích hợp
适当
đô thị
都市
常见问题
培训用越南语怎么说?
「培训」的越南语是 đào tạo。
đào tạo 是什么意思?
đào tạo 在越南语中意思是「培训」,词性为动词。培训,培养。
đào tạo 怎么读?
đào tạo 有 2 个音节:đào: huyền(低降) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đào tạo 常用吗?
đào tạo 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đào tạo 怎么造句?
例如:Công ty đang đào tạo nhân viên mới.(公司正在培训新员工。);Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.(我想进一步接受专业培训。)。
想真正记住「đào tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store