忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
leo vách đá
leo vách đá
攀岩
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— leo: ngang(平调) · vách: sắc(高升) · đá: sắc(高升)
?
释义
攀岩
常用搭配
leo vách đá ngoài trời
户外攀岩
thi đấu leo vách đá
攀岩比赛
例句
Tôi muốn thử leo vách đá.
我想尝试攀岩。
Anh ấy thường leo vách đá vào cuối tuần.
他周末常去攀岩。
出现在这些词条的例句中
vách đá
悬崖
vách đá cheo leo
悬崖峭壁
情感与年份
ra lệnh
下令
bay phấp phới
飘扬
tuy
固然
dựa
倚
trượt tuyết
滑雪
căng
绷
常见问题
攀岩用越南语怎么说?
「攀岩」的越南语是 leo vách đá。
leo vách đá 是什么意思?
leo vách đá 在越南语中意思是「攀岩」,词性为动词。攀岩。
leo vách đá 怎么读?
leo vách đá 有 3 个音节:leo: ngang(平调) · vách: sắc(高升) · đá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
leo vách đá 怎么造句?
例如:Tôi muốn thử leo vách đá.(我想尝试攀岩。);Anh ấy thường leo vách đá vào cuối tuần.(他周末常去攀岩。)。
想真正记住「leo vách đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store