忆单词忆单词

đánh giá

评价

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升)

đánh giá 评价

释义

常用搭配

đánh giá cao
高度评价
đánh giá kết quả
评价结果

例句

Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.
老师评价学生的作业。
Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.
我们高度评价你的努力。

出现在这些词条的例句中

夸赞与评价

常见问题

评价用越南语怎么说?
「评价」的越南语是 đánh giá。
đánh giá 是什么意思?
đánh giá 在越南语中意思是「评价」,词性为动词。评价、评估。
đánh giá 怎么读?
đánh giá 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh giá 怎么造句?
例如:Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.(老师评价学生的作业。);Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.(我们高度评价你的努力。)。

想真正记住「đánh giá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练