忆单词忆单词

đi cùng

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đi: ngang(平调) · cùng: huyền(低降)

đi cùng 陪

释义

常用搭配

đi cùng bạn
陪朋友
đi cùng gia đình
陪家人

例句

Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.
我会陪你去医院。
Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.
他陪妈妈去学校。

出现在这些词条的例句中

沟通现场

常见问题

陪用越南语怎么说?
「陪」的越南语是 đi cùng。
đi cùng 是什么意思?
đi cùng 在越南语中意思是「陪」,词性为动词。陪伴,陪同。
đi cùng 怎么读?
đi cùng 有 2 个音节:đi: ngang(平调) · cùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi cùng 怎么造句?
例如:Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.(我会陪你去医院。);Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.(他陪妈妈去学校。)。

想真正记住「đi cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练