忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lát đường
lát đường
铺路
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lát: sắc(高升) · đường: huyền(低降)
?
释义
铺设道路,铺路
常用搭配
lát đường bê tông
铺混凝土路
lát đường nhựa
铺沥青路
例句
Công nhân đang lát đường mới.
工人们正在铺新路。
Họ lát đường bằng gạch.
他们用砖铺路。
修路与绕行
đi vòng
绕行
đoạn đường
路段
đường nhỏ
小路
hướng chảy
流向
lạc đường
迷路
chân ga
油门
常见问题
铺路用越南语怎么说?
「铺路」的越南语是 lát đường。
lát đường 是什么意思?
lát đường 在越南语中意思是「铺路」,词性为动词。铺设道路,铺路。
lát đường 怎么读?
lát đường 有 2 个音节:lát: sắc(高升) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lát đường 常用吗?
lát đường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lát đường 怎么造句?
例如:Công nhân đang lát đường mới.(工人们正在铺新路。);Họ lát đường bằng gạch.(他们用砖铺路。)。
想真正记住「lát đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store