忆单词忆单词

rào chắn

屏障

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— rào: huyền(低降) · chắn: sắc(高升)

rào chắn 屏障

释义

常用搭配

rào chắn an toàn
安全屏障
rào chắn giao thông
交通屏障

例句

Có rào chắn trên đường.
路上有屏障。
Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.
屏障保护孩子远离危险。

相关词条

常见问题

屏障用越南语怎么说?
「屏障」的越南语是 rào chắn。
rào chắn 是什么意思?
rào chắn 在越南语中意思是「屏障」,词性为名词。屏障,障碍物。
rào chắn 怎么读?
rào chắn 有 2 个音节:rào: huyền(低降) · chắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rào chắn 怎么造句?
例如:Có rào chắn trên đường.(路上有屏障。);Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.(屏障保护孩子远离危险。)。

想真正记住「rào chắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练