忆单词忆单词

gu

品位

名词 CEFR B2 越南语
gu 品位

释义

常用搭配

gu thời trang
时尚品位
gu âm nhạc
音乐品位

例句

Cô ấy có gu rất tốt.
她很有品位。
Gu của mỗi người khác nhau.
每个人的品位不同。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

品位用越南语怎么说?
「品位」的越南语是 gu。
gu 是什么意思?
gu 在越南语中意思是「品位」,词性为名词。品位,对美、时尚等的鉴赏能力。
gu 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gu 怎么造句?
例如:Cô ấy có gu rất tốt.(她很有品位。);Gu của mỗi người khác nhau.(每个人的品位不同。)。

想真正记住「gu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练