忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xếp hàng
同形词:
xếp hạng
xếp hàng
排队
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xếp: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)
释义
按顺序排成一队
常用搭配
xếp hàng mua vé
排队买票
xếp hàng chờ đợi
排队等候
例句
Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.
大家排队进电影院。
Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.
我排队排了很久才买到面包。
出现在这些词条的例句中
xếp
排
hàng
列
chen hàng
插队
cầu trượt
滑梯
có trật tự
有序
quầy thanh toán
收银台
聚会邀约
tụ họp
聚会
mời khách
请客
mời rượu
敬酒
thuyền rồng
龙舟
lễ hội hóa trang
狂欢
xem náo nhiệt
看热闹
常见问题
排队用越南语怎么说?
「排队」的越南语是 xếp hàng。
xếp hàng 是什么意思?
xếp hàng 在越南语中意思是「排队」,词性为动词。按顺序排成一队。
xếp hàng 怎么读?
xếp hàng 有 2 个音节:xếp: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xếp hàng 怎么造句?
例如:Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.(大家排队进电影院。);Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.(我排队排了很久才买到面包。)。
想真正记住「xếp hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store