忆单词忆单词

同形词:xếp hạng

xếp hàng

排队

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— xếp: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)

xếp hàng 排队

释义

常用搭配

xếp hàng mua vé
排队买票
xếp hàng chờ đợi
排队等候

例句

Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.
大家排队进电影院。
Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.
我排队排了很久才买到面包。

出现在这些词条的例句中

聚会邀约

常见问题

排队用越南语怎么说?
「排队」的越南语是 xếp hàng。
xếp hàng 是什么意思?
xếp hàng 在越南语中意思是「排队」,词性为动词。按顺序排成一队。
xếp hàng 怎么读?
xếp hàng 有 2 个音节:xếp: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xếp hàng 怎么造句?
例如:Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.(大家排队进电影院。);Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.(我排队排了很久才买到面包。)。

想真正记住「xếp hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练