忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồng bằng
同形词:
đóng băng
đồng bằng
平原
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · bằng: huyền(低降)
?
释义
平原,地势平坦的广大地区
常用搭配
đồng bằng sông Cửu Long
湄公河三角洲平原
đồng bằng ven biển
沿海平原
例句
Việt Nam có nhiều đồng bằng rộng lớn.
越南有许多广阔的平原。
Nông nghiệp phát triển mạnh ở đồng bằng.
农业在平原地区发展迅速。
出现在这些词条的例句中
nhánh sông
支流
财富与资源
cao nguyên
高原
cắt
切
thậm chí
甚至
không thấy
不见
tài nguyên
资源
lợi ích
利益
常见问题
平原用越南语怎么说?
「平原」的越南语是 đồng bằng。
đồng bằng 是什么意思?
đồng bằng 在越南语中意思是「平原」,词性为名词。平原,地势平坦的广大地区。
đồng bằng 怎么读?
đồng bằng 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · bằng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng bằng 常用吗?
đồng bằng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đồng bằng 怎么造句?
例如:Việt Nam có nhiều đồng bằng rộng lớn.(越南有许多广阔的平原。);Nông nghiệp phát triển mạnh ở đồng bằng.(农业在平原地区发展迅速。)。
想真正记住「đồng bằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store