忆单词忆单词

同形词:đóng băng

đồng bằng

平原

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · bằng: huyền(低降)

đồng bằng 平原

释义

常用搭配

đồng bằng sông Cửu Long
湄公河三角洲平原
đồng bằng ven biển
沿海平原

例句

Việt Nam có nhiều đồng bằng rộng lớn.
越南有许多广阔的平原。
Nông nghiệp phát triển mạnh ở đồng bằng.
农业在平原地区发展迅速。

出现在这些词条的例句中

山川地貌词汇

常见问题

平原用越南语怎么说?
「平原」的越南语是 đồng bằng。
đồng bằng 是什么意思?
đồng bằng 在越南语中意思是「平原」,词性为名词。平原,地势平坦的广大地区。
đồng bằng 怎么读?
đồng bằng 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · bằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng bằng 怎么造句?
例如:Việt Nam có nhiều đồng bằng rộng lớn.(越南有许多广阔的平原。);Nông nghiệp phát triển mạnh ở đồng bằng.(农业在平原地区发展迅速。)。

想真正记住「đồng bằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练