忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xoa dịu
xoa dịu
平息
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xoa: ngang(平调) · dịu: nặng(低促、带喉塞)
释义
平息,安抚
常用搭配
xoa dịu nỗi đau
平息痛苦
例句
Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.
她努力平息孩子。
Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.
他的话让我平息下来。
情绪百态
tình cảm chân thật
真情
đáng đời
活该
rối tung
一塌糊涂
thái bình
太平
khuất phục
屈服
cộng hưởng
共鸣
常见问题
平息用越南语怎么说?
「平息」的越南语是 xoa dịu。
xoa dịu 是什么意思?
xoa dịu 在越南语中意思是「平息」,词性为动词。平息,安抚。
xoa dịu 怎么读?
xoa dịu 有 2 个音节:xoa: ngang(平调) · dịu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xoa dịu 怎么造句?
例如:Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.(她努力平息孩子。);Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.(他的话让我平息下来。)。
想真正记住「xoa dịu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store