忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đường chạy
đường chạy
跑道
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · chạy: nặng(低促、带喉塞)
释义
跑道
常用搭配
đường chạy điền kinh
田径跑道
đường chạy trong sân vận động
体育场跑道
例句
Vận động viên đang khởi động trên đường chạy.
运动员正在跑道上热身。
Đường chạy này rất rộng.
这条跑道很宽。
赛场奔跑
chạy đua
赛跑
chạy đường dài
长跑
điền kinh
田径
vạch xuất phát
起跑线
tiếp sức
接力
chạy nhanh
奔
常见问题
跑道用越南语怎么说?
「跑道」的越南语是 đường chạy。
đường chạy 是什么意思?
đường chạy 在越南语中意思是「跑道」,词性为名词。跑道。
đường chạy 怎么读?
đường chạy 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · chạy: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường chạy 怎么造句?
例如:Vận động viên đang khởi động trên đường chạy.(运动员正在跑道上热身。);Đường chạy này rất rộng.(这条跑道很宽。)。
想真正记住「đường chạy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store