忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giao hàng
giao hàng
配送
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giao: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)
释义
配送,送货
常用搭配
giao hàng tận nơi
配送到家
dịch vụ giao hàng
配送服务
例句
Chúng tôi giao hàng miễn phí.
我们免费配送。
Anh ấy đang giao hàng cho khách.
他正在给客户配送。
出现在这些词条的例句中
giao
交
amazon
亚马逊
chậm trễ
耽误
trong vòng
以内
đợt đầu tiên
首批
người giao hàng
快递员
快递物流通
đóng gói
打包
mang về
打包带走
phí đỗ xe
停车费
phí cầu đường
过路费
nhập khẩu
进口
xuất khẩu
出口
常见问题
配送用越南语怎么说?
「配送」的越南语是 giao hàng。
giao hàng 是什么意思?
giao hàng 在越南语中意思是「配送」,词性为动词。配送,送货。
giao hàng 怎么读?
giao hàng 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao hàng 怎么造句?
例如:Chúng tôi giao hàng miễn phí.(我们免费配送。);Anh ấy đang giao hàng cho khách.(他正在给客户配送。)。
想真正记住「giao hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store