忆单词忆单词

giao hàng

配送

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— giao: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)

giao hàng 配送

释义

常用搭配

giao hàng tận nơi
配送到家
dịch vụ giao hàng
配送服务

例句

Chúng tôi giao hàng miễn phí.
我们免费配送。
Anh ấy đang giao hàng cho khách.
他正在给客户配送。

出现在这些词条的例句中

快递物流通

常见问题

配送用越南语怎么说?
「配送」的越南语是 giao hàng。
giao hàng 是什么意思?
giao hàng 在越南语中意思是「配送」,词性为动词。配送,送货。
giao hàng 怎么读?
giao hàng 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao hàng 怎么造句?
例如:Chúng tôi giao hàng miễn phí.(我们免费配送。);Anh ấy đang giao hàng cho khách.(他正在给客户配送。)。

想真正记住「giao hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练