忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xếp hạng
同形词:
xếp hàng
xếp hạng
排名
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xếp: sắc(高升) · hạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
排名,名次
常用搭配
xếp hạng cao
排名高
bảng xếp hạng
排名榜
例句
Đội bóng này đứng đầu bảng xếp hạng.
这支球队在排名榜上第一。
Tôi muốn cải thiện xếp hạng của mình.
我想提升自己的排名。
出现在这些词条的例句中
đội sổ
垫底
bảng xếp hạng
排行榜
dẫn đầu
领先
校园考试场
độ khó
难度
trúng tuyển
录取
kiểm tra đánh giá
考核
tự học
自学
tín chỉ
学分
du học
留学
常见问题
排名用越南语怎么说?
「排名」的越南语是 xếp hạng。
xếp hạng 是什么意思?
xếp hạng 在越南语中意思是「排名」,词性为名词。排名,名次。
xếp hạng 怎么读?
xếp hạng 有 2 个音节:xếp: sắc(高升) · hạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xếp hạng 怎么造句?
例如:Đội bóng này đứng đầu bảng xếp hạng.(这支球队在排名榜上第一。);Tôi muốn cải thiện xếp hạng của mình.(我想提升自己的排名。)。
想真正记住「xếp hạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store