忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lồng tiếng
lồng tiếng
配音
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lồng: huyền(低降) · tiếng: sắc(高升)
释义
配音
常用搭配
lồng tiếng phim
电影配音
lồng tiếng hoạt hình
动画配音
例句
Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.
这部电影已经配音为越南语。
Cô ấy làm nghề lồng tiếng.
她从事配音工作。
职场进阶路
chuyên trách
专职
cắt giảm nhân sự
裁员
mưu sinh
谋生
bí thư
书记
dẫn đội
带队
đứng vững
立足
常见问题
配音用越南语怎么说?
「配音」的越南语是 lồng tiếng。
lồng tiếng 是什么意思?
lồng tiếng 在越南语中意思是「配音」,词性为动词。配音。
lồng tiếng 怎么读?
lồng tiếng 有 2 个音节:lồng: huyền(低降) · tiếng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lồng tiếng 怎么造句?
例如:Bộ phim này đã được lồng tiếng Việt.(这部电影已经配音为越南语。);Cô ấy làm nghề lồng tiếng.(她从事配音工作。)。
想真正记住「lồng tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store