忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
liều mạng
liều mạng
拼命
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liều: huyền(低降) · mạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
拼命,不顾一切
常用搭配
làm việc liều mạng
拼命工作
chạy liều mạng
拼命跑
例句
Anh ấy liều mạng cứu người.
他拼命救人。
Cô ấy học liều mạng để thi đậu.
她拼命学习为了通过考试。
出现在这些词条的例句中
liều
冒
情绪百态
buồn cười
好笑
tránh né
逃避
vô tội
无辜
ngột ngạt
闷
thỏa thích
尽情
chấn động
震撼
常见问题
拼命用越南语怎么说?
「拼命」的越南语是 liều mạng。
liều mạng 是什么意思?
liều mạng 在越南语中意思是「拼命」,词性为副词。拼命,不顾一切。
liều mạng 怎么读?
liều mạng 有 2 个音节:liều: huyền(低降) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liều mạng 怎么造句?
例如:Anh ấy liều mạng cứu người.(他拼命救人。);Cô ấy học liều mạng để thi đậu.(她拼命学习为了通过考试。)。
想真正记住「liều mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store