忆单词忆单词

định kiến

偏见

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · kiến: sắc(高升)

định kiến 偏见

释义

常用搭配

định kiến xã hội
社会偏见
xóa bỏ định kiến
消除偏见

例句

Chúng ta nên loại bỏ định kiến.
我们应该消除偏见。
Định kiến làm con người xa cách nhau.
偏见让人们疏远。

出现在这些词条的例句中

内心世界

常见问题

偏见用越南语怎么说?
「偏见」的越南语是 định kiến。
định kiến 是什么意思?
định kiến 在越南语中意思是「偏见」,词性为名词。偏见,成见。
định kiến 怎么读?
định kiến 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · kiến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định kiến 怎么造句?
例如:Chúng ta nên loại bỏ định kiến.(我们应该消除偏见。);Định kiến làm con người xa cách nhau.(偏见让人们疏远。)。

想真正记住「định kiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练