忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giám khảo
giám khảo
评委
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giám: sắc(高升) · khảo: hỏi(降升)
释义
评委,评审
常用搭配
giám khảo cuộc thi
比赛评委
giám khảo chuyên môn
专业评委
例句
Cô ấy là giám khảo của chương trình này.
她是这个节目的评委。
Giám khảo cho điểm rất công bằng.
评委打分很公正。
舞台与表演
đạo diễn
导演
Kinh kịch
京剧
xiếc
杂技
chiếu phim
放映
khai mạc
开幕
tiểu phẩm
小品
常见问题
评委用越南语怎么说?
「评委」的越南语是 giám khảo。
giám khảo 是什么意思?
giám khảo 在越南语中意思是「评委」,词性为名词。评委,评审。
giám khảo 怎么读?
giám khảo 有 2 个音节:giám: sắc(高升) · khảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giám khảo 怎么造句?
例如:Cô ấy là giám khảo của chương trình này.(她是这个节目的评委。);Giám khảo cho điểm rất công bằng.(评委打分很公正。)。
想真正记住「giám khảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store