忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giản dị
giản dị
朴素
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giản: hỏi(降升) · dị: nặng(低促、带喉塞)
释义
朴素,简单不华丽
常用搭配
phong cách giản dị
风格朴素
cuộc sống giản dị
生活朴素
例句
Cô ấy ăn mặc rất giản dị.
她穿得很朴素。
Tôi thích cuộc sống giản dị.
我喜欢朴素的生活。
出现在这些词条的例句中
bữa cơm thường
便饭
nhân gian
人间
thường ngày
家常
性格百态
nghiêm chỉnh
端正
hỗn xược
放肆
điềm đạm
稳重
lẽ thường
常理
uyển chuyển
委婉
xứng đáng với
对得起
常见问题
朴素用越南语怎么说?
「朴素」的越南语是 giản dị。
giản dị 是什么意思?
giản dị 在越南语中意思是「朴素」,词性为形容词。朴素,简单不华丽。
giản dị 怎么读?
giản dị 有 2 个音节:giản: hỏi(降升) · dị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giản dị 怎么造句?
例如:Cô ấy ăn mặc rất giản dị.(她穿得很朴素。);Tôi thích cuộc sống giản dị.(我喜欢朴素的生活。)。
想真正记住「giản dị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store