忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đứng xem
đứng xem
旁观
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đứng: sắc(高升) · xem: ngang(平调)
释义
旁观,站在一旁观看
常用搭配
đứng xem trận đấu
旁观比赛
đứng xem sự việc
旁观事情
例句
Anh ấy chỉ đứng xem mà không giúp đỡ.
他只是旁观,没有帮忙。
Nhiều người đứng xem vụ tai nạn.
很多人旁观了事故。
高效交流场景
khuyên ngăn
劝阻
chen ngang
插嘴
khoanh tay đứng nhìn
袖手旁观
làm theo
照办
mỉa mai
挖苦
nói về
谈起
常见问题
旁观用越南语怎么说?
「旁观」的越南语是 đứng xem。
đứng xem 是什么意思?
đứng xem 在越南语中意思是「旁观」,词性为动词。旁观,站在一旁观看。
đứng xem 怎么读?
đứng xem 有 2 个音节:đứng: sắc(高升) · xem: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đứng xem 怎么造句?
例如:Anh ấy chỉ đứng xem mà không giúp đỡ.(他只是旁观,没有帮忙。);Nhiều người đứng xem vụ tai nạn.(很多人旁观了事故。)。
想真正记住「đứng xem」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store