忆单词忆单词

đóng phim

拍戏

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đóng: sắc(高升) · phim: ngang(平调)

đóng phim 拍戏

释义

常用搭配

đóng phim truyền hình
拍戏电视剧
đóng phim hành động
拍戏动作片

例句

Cô ấy thích đóng phim.
她喜欢拍戏。
Anh ấy đang đóng phim mới.
他正在拍戏新电影。

职场进阶路

常见问题

拍戏用越南语怎么说?
「拍戏」的越南语是 đóng phim。
đóng phim 是什么意思?
đóng phim 在越南语中意思是「拍戏」,词性为动词。拍电影,演戏。
đóng phim 怎么读?
đóng phim 有 2 个音节:đóng: sắc(高升) · phim: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đóng phim 怎么造句?
例如:Cô ấy thích đóng phim.(她喜欢拍戏。);Anh ấy đang đóng phim mới.(他正在拍戏新电影。)。

想真正记住「đóng phim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练