忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đóng phim
đóng phim
拍戏
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đóng: sắc(高升) · phim: ngang(平调)
释义
拍电影,演戏
常用搭配
đóng phim truyền hình
拍戏电视剧
đóng phim hành động
拍戏动作片
例句
Cô ấy thích đóng phim.
她喜欢拍戏。
Anh ấy đang đóng phim mới.
他正在拍戏新电影。
职场进阶路
giúp việc nhà
家政
quan liêu
官僚
ngựa ô
黑马
đứng vững
立足
dẫn đội
带队
bí thư
书记
常见问题
拍戏用越南语怎么说?
「拍戏」的越南语是 đóng phim。
đóng phim 是什么意思?
đóng phim 在越南语中意思是「拍戏」,词性为动词。拍电影,演戏。
đóng phim 怎么读?
đóng phim 有 2 个音节:đóng: sắc(高升) · phim: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đóng phim 怎么造句?
例如:Cô ấy thích đóng phim.(她喜欢拍戏。);Anh ấy đang đóng phim mới.(他正在拍戏新电影。)。
想真正记住「đóng phim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store