忆单词忆单词

loại trừ

排除

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— loại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)

loại trừ 排除

释义

常用搭配

loại trừ khả năng
排除可能性
loại trừ nguy cơ
排除风险

例句

Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.
我们不能排除那种可能。
Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.
医生已排除了危险疾病。

高效交流

常见问题

排除用越南语怎么说?
「排除」的越南语是 loại trừ。
loại trừ 是什么意思?
loại trừ 在越南语中意思是「排除」,词性为动词。排除,消除,不包括。
loại trừ 怎么读?
loại trừ 有 2 个音节:loại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
loại trừ 怎么造句?
例如:Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.(我们不能排除那种可能。);Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.(医生已排除了危险疾病。)。

想真正记住「loại trừ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练