忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
loại trừ
loại trừ
排除
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— loại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)
?
释义
排除,消除,不包括
常用搭配
loại trừ khả năng
排除可能性
loại trừ nguy cơ
排除风险
例句
Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.
我们不能排除那种可能。
Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.
医生已排除了危险疾病。
高效交流
khuyên
劝
buông tay
放手
giải trừ
解除
bắt chước
模仿
chỉ trích
指责
tranh cãi
争议
常见问题
排除用越南语怎么说?
「排除」的越南语是 loại trừ。
loại trừ 是什么意思?
loại trừ 在越南语中意思是「排除」,词性为动词。排除,消除,不包括。
loại trừ 怎么读?
loại trừ 有 2 个音节:loại: nặng(低促、带喉塞) · trừ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
loại trừ 常用吗?
loại trừ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
loại trừ 怎么造句?
例如:Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.(我们不能排除那种可能。);Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.(医生已排除了危险疾病。)。
想真正记住「loại trừ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store