忆单词忆单词

đài phun nước

喷泉

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— đài: huyền(低降) · phun: ngang(平调) · nước: sắc(高升)

đài phun nước 喷泉

释义

常用搭配

đài phun nước công viên
公园喷泉
đài phun nước lớn
大型喷泉

例句

Trẻ em chơi gần đài phun nước.
孩子们在喷泉附近玩耍。
Đài phun nước hoạt động vào buổi tối.
喷泉晚上会开启。

园林景观漫游

常见问题

喷泉用越南语怎么说?
「喷泉」的越南语是 đài phun nước。
đài phun nước 是什么意思?
đài phun nước 在越南语中意思是「喷泉」,词性为名词。人工建造的喷水装置,常用于装饰。
đài phun nước 怎么读?
đài phun nước 有 3 个音节:đài: huyền(低降) · phun: ngang(平调) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đài phun nước 怎么造句?
例如:Trẻ em chơi gần đài phun nước.(孩子们在喷泉附近玩耍。);Đài phun nước hoạt động vào buổi tối.(喷泉晚上会开启。)。

想真正记住「đài phun nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练