忆单词忆单词

lớp đào tạo

培训班

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— lớp: sắc(高升) · đào: huyền(低降) · tạo: nặng(低促、带喉塞)

lớp đào tạo 培训班

释义

常用搭配

tham gia lớp đào tạo
参加培训班
lớp đào tạo kỹ năng
技能培训班

例句

Tôi đăng ký lớp đào tạo tiếng Anh.
我报名了英语培训班。
Lớp đào tạo này kéo dài ba tháng.
这个培训班为期三个月。

校园日常

常见问题

培训班用越南语怎么说?
「培训班」的越南语是 lớp đào tạo。
lớp đào tạo 是什么意思?
lớp đào tạo 在越南语中意思是「培训班」,词性为名词。培训班,专门开设的学习或技能培训课程。
lớp đào tạo 怎么读?
lớp đào tạo 有 3 个音节:lớp: sắc(高升) · đào: huyền(低降) · tạo: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lớp đào tạo 怎么造句?
例如:Tôi đăng ký lớp đào tạo tiếng Anh.(我报名了英语培训班。);Lớp đào tạo này kéo dài ba tháng.(这个培训班为期三个月。)。

想真正记住「lớp đào tạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练