忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồng hành
đồng hành
陪伴
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · hành: huyền(低降)
?
释义
陪伴,一起同行
常用搭配
đồng hành cùng ai
陪伴某人
đồng hành phát triển
陪伴发展
例句
Cô ấy luôn đồng hành cùng tôi.
她一直陪伴着我。
Chúng ta đồng hành trên con đường này.
我们在这条路上陪伴前行。
出现在这些词条的例句中
bạn đồng hành
伴
机械与陪伴
thất tình
失恋
bánh răng
齿轮
giấy thông hành
通行证
băng từ
磁带
truyền hình vệ tinh
卫视
phấn nước
气垫
常见问题
陪伴用越南语怎么说?
「陪伴」的越南语是 đồng hành。
đồng hành 是什么意思?
đồng hành 在越南语中意思是「陪伴」,词性为动词。陪伴,一起同行。
đồng hành 怎么读?
đồng hành 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · hành: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng hành 常用吗?
đồng hành 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đồng hành 怎么造句?
例如:Cô ấy luôn đồng hành cùng tôi.(她一直陪伴着我。);Chúng ta đồng hành trên con đường này.(我们在这条路上陪伴前行。)。
想真正记住「đồng hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store