忆单词忆单词

以 X 开头的越南语单词

共 189 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

xaxả发泄xả (cảm xúc)宣泄xã hội社会xa lạ陌生xà lách dầu油麦菜xa lát沙拉xã luận社论xả nước放水xà phòng肥皂xa xỉ奢侈xa xôi遥远xác尸体xác định确定xác lập确立xác minh验证xác nhận确认xác sống僵尸xác suất几率xác thực身份验证xáchxámxâm hại侵害xâm lược入侵xâm phạm侵犯xâm phạm quyền侵权xăng汽油xanhxanh biếc翠绿xanh lá绿xanh lamxàoxảo quyệt狡猾xâuxấuxấu đi恶化xấu hổ害羞xấu hổ hóa giận恼羞成怒xấu xa丑恶xấu xí丑陋xảy发生xây dựng建筑施工xây dựng lại重建xây dựng xong建成xảy ra发生xexe bán tải皮卡车xe bọc thép装甲车xe buýt公交车xe buýt lớn大巴xe buýt sân đỗ摆渡车xe buýt trường học校车xe cảnh sát警车xe cơ giới机动车xe cũ二手车xe cứu hoả消防车xe cứu thương救护车xe đạp自行车xe đẩy em bé婴儿车xe địa hình越野车xe điện电动汽车xe hoa婚车xe hơi汽车xe kart卡丁车xe khách客车xe lăn轮椅xe lu压路机xe máy摩托车xe máy điện电动车xe nâng叉车xe ngựa马车xe nhà ở房车xe ôm摩托出租车xe rác垃圾车xe riêng私家车xe tải卡车xe tăng坦克xemxem mắt相亲xem náo nhiệt看热闹xem như算是xem ra看来xem thêm参见xem xét看待xem xét tình hình酌情xem xét toàn diện统筹兼顾xẻng铲子xẻng lật锅铲xentimét厘米xếpxếp hàng排队xếp hạng排名xếp vào列为xét nghiệm化验xét thấy鉴于xét xử审判xì dầu酱油xi măng水泥Xiao Zhan肖战xiaohongshu小红书xiaomi小米xích đạo赤道xích đu秋千xích lại gần靠拢xiếc杂技xinxịn高级xin cấp申领xin chào你好xin chỉ thị请示xin đăng cai申办xin gửi lời此致xin hỏi请问xin lỗi对不起xin tha说情xin vía接好运xin ý kiến征求xinh漂亮xinh đẹp美丽xô nước水桶xóaxoa揉搓xóa bạn bè删除好友xóa bỏ抹杀xoa bópxoa dịu平息xoài芒果xoay旋转xoay chuyển扭转xoay người转身xoáy nước旋涡xóc nảy颠簸xôi糯米饭xôn xao沸沸扬扬xongxôngxông hơi桑拿xông hơi khô干蒸xông vàoxót xa心疼xtep特步xử bắn枪毙xu hướng热门xu hướng chủ đạo主流xử lý处理Xử Nữ处女座xử phạt处罚xưa nay一向xưa nay trong ngoài nước古今中外xuất bản出版xuất cảnh出境xuất hiện出现xuất hiện ồ ạt涌现xuất hiện trở lại出山xuất khẩu出口xuất ngũ退伍xuất nhập khẩu进出口xuất phát出发xuất phát từ出于xuất sắc优秀xuất thân出身xuất thần出神xuất trình出示xuất viện出院xuất xưởng出厂xúc động激动xúc giác触觉xúc phạm侮辱xúc xắc骰子xúc xích香肠xui xẻo倒霉xứng đáng不愧xứng đáng với对得起xung đột冲突xưng hô称呼xung quanh周围xuống下来xương骨头xương cá鱼刺xương đòn锁骨xuống lầu下楼xuống núi下山xương sống脊梁xường xám旗袍xuống xe下车xuyên không穿越xuyên quốc gia跨国xuyên suốt贯穿