忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xưa nay
xưa nay
一向
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xưa: ngang(平调) · nay: ngang(平调)
释义
一直以来,向来
常用搭配
xưa nay vẫn vậy
一向如此
xưa nay chưa từng
一向未曾
例句
Tôi xưa nay không hút thuốc.
我一向不抽烟。
Anh ấy xưa nay rất chăm chỉ.
他一向很勤奋。
出现在这些词条的例句中
xưa nay trong ngoài nước
古今中外
表达频率
không bao giờ
从不
cứ luôn
老是
thường thường
往往
thỉnh thoảng
偶尔
chưa bao giờ
从来
thường
常
常见问题
一向用越南语怎么说?
「一向」的越南语是 xưa nay。
xưa nay 是什么意思?
xưa nay 在越南语中意思是「一向」,词性为副词。一直以来,向来。
xưa nay 怎么读?
xưa nay 有 2 个音节:xưa: ngang(平调) · nay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xưa nay 怎么造句?
例如:Tôi xưa nay không hút thuốc.(我一向不抽烟。);Anh ấy xưa nay rất chăm chỉ.(他一向很勤奋。)。
想真正记住「xưa nay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store