忆单词忆单词

xứng đáng

不愧

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xứng: sắc(高升) · đáng: sắc(高升)

xứng đáng 不愧

释义

常用搭配

xứng đáng được khen
不愧受到表扬
xứng đáng với công sức
不愧于付出

例句

Cô ấy xứng đáng với giải thưởng.
她不愧得奖。
Bạn xứng đáng được tôn trọng.
你不愧受到尊重。

出现在这些词条的例句中

情感表达实用词

常见问题

不愧用越南语怎么说?
「不愧」的越南语是 xứng đáng。
xứng đáng 是什么意思?
xứng đáng 在越南语中意思是「不愧」,词性为形容词。不愧,值得称赞。
xứng đáng 怎么读?
xứng đáng 有 2 个音节:xứng: sắc(高升) · đáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xứng đáng 怎么造句?
例如:Cô ấy xứng đáng với giải thưởng.(她不愧得奖。);Bạn xứng đáng được tôn trọng.(你不愧受到尊重。)。

想真正记住「xứng đáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练