忆单词忆单词

xanh

形容词 CEFR A2 越南语
xanh 青

释义

常用搭配

màu xanh lá cây
青色
xanh da trời
青天色

例句

Lá cây có màu xanh.
树叶是青色的。
Bầu trời hôm nay rất xanh.
今天的天空很青。

出现在这些词条的例句中

生活色彩

常见问题

青用越南语怎么说?
「青」的越南语是 xanh。
xanh 是什么意思?
xanh 在越南语中意思是「青」,词性为形容词。青色,介于蓝色和绿色之间。
xanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xanh 怎么造句?
例如:Lá cây có màu xanh.(树叶是青色的。);Bầu trời hôm nay rất xanh.(今天的天空很青。)。

想真正记住「xanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练