忆单词忆单词

xường xám

旗袍

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xường: huyền(低降) · xám: sắc(高升)

xường xám 旗袍

释义

常用搭配

mặc xường xám
穿旗袍
xường xám truyền thống
传统旗袍

例句

Cô ấy mặc xường xám rất đẹp.
她穿旗袍很漂亮。
Xường xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc.
旗袍是中国的传统服饰。

衣橱新风尚

常见问题

旗袍用越南语怎么说?
「旗袍」的越南语是 xường xám。
xường xám 是什么意思?
xường xám 在越南语中意思是「旗袍」,词性为名词。旗袍,一种中国传统女装。
xường xám 怎么读?
xường xám 有 2 个音节:xường: huyền(低降) · xám: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xường xám 怎么造句?
例如:Cô ấy mặc xường xám rất đẹp.(她穿旗袍很漂亮。);Xường xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc.(旗袍是中国的传统服饰。)。

想真正记住「xường xám」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练