忆单词忆单词

xung quanh

周围

介词 CEFR A2 越南语
xung quanh 周围

释义

常用搭配

xung quanh nhà
房子周围
xung quanh bàn
桌子周围

例句

Có nhiều cây xung quanh nhà.
房子周围有很多树。
Mọi người ngồi xung quanh bàn.
大家坐在桌子的周围。

出现在这些词条的例句中

方位全掌握

常见问题

周围用越南语怎么说?
「周围」的越南语是 xung quanh。
xung quanh 是什么意思?
xung quanh 在越南语中意思是「周围」,词性为介词。在……周围,环绕。
xung quanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xung quanh 怎么造句?
例如:Có nhiều cây xung quanh nhà.(房子周围有很多树。);Mọi người ngồi xung quanh bàn.(大家坐在桌子的周围。)。

想真正记住「xung quanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练