忆单词忆单词

xe bọc thép

装甲车

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · bọc: nặng(低促、带喉塞) · thép: sắc(高升)

xe bọc thép 装甲车

释义

常用搭配

xe bọc thép chở quân
装甲车运兵车
xe bọc thép chiến đấu
战斗装甲车

例句

Quân đội sử dụng xe bọc thép để bảo vệ binh lính.
军队使用装甲车保护士兵。
Xe bọc thép di chuyển trên đường phố.
装甲车在街道上行驶。

现代兵器全览

常见问题

装甲车用越南语怎么说?
「装甲车」的越南语是 xe bọc thép。
xe bọc thép 是什么意思?
xe bọc thép 在越南语中意思是「装甲车」,词性为名词。装有防护装甲的军用车辆。
xe bọc thép 怎么读?
xe bọc thép 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · bọc: nặng(低促、带喉塞) · thép: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe bọc thép 怎么造句?
例如:Quân đội sử dụng xe bọc thép để bảo vệ binh lính.(军队使用装甲车保护士兵。);Xe bọc thép di chuyển trên đường phố.(装甲车在街道上行驶。)。

想真正记住「xe bọc thép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练