忆单词忆单词

xu hướng chủ đạo

主流

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— xu: ngang(平调) · hướng: sắc(高升) · chủ: hỏi(降升) · đạo: nặng(低促、带喉塞)

xu hướng chủ đạo 主流

释义

常用搭配

xu hướng chủ đạo của thị trường
市场主流趋势
trở thành xu hướng chủ đạo
成为主流

例句

Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.
这是现在的主流趋势。
Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.
这个产品已经成为主流。

相关词条

常见问题

主流用越南语怎么说?
「主流」的越南语是 xu hướng chủ đạo。
xu hướng chủ đạo 是什么意思?
xu hướng chủ đạo 在越南语中意思是「主流」,词性为名词。主流趋势;主流方向。
xu hướng chủ đạo 怎么读?
xu hướng chủ đạo 有 4 个音节:xu: ngang(平调) · hướng: sắc(高升) · chủ: hỏi(降升) · đạo: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xu hướng chủ đạo 怎么造句?
例如:Đây là xu hướng chủ đạo hiện nay.(这是现在的主流趋势。);Sản phẩm này đã trở thành xu hướng chủ đạo.(这个产品已经成为主流。)。

想真正记住「xu hướng chủ đạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练