忆单词忆单词

xe địa hình

越野车

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · địa: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)

xe địa hình 越野车

释义

常用搭配

lái xe địa hình
开越野车
mua xe địa hình
买越野车

例句

Anh ấy thích lái xe địa hình.
他喜欢开越野车。
Xe địa hình phù hợp đi núi.
越野车适合去山里。

汽车与品牌

常见问题

越野车用越南语怎么说?
「越野车」的越南语是 xe địa hình。
xe địa hình 是什么意思?
xe địa hình 在越南语中意思是「越野车」,词性为名词。越野车。
xe địa hình 怎么读?
xe địa hình 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · địa: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe địa hình 怎么造句?
例如:Anh ấy thích lái xe địa hình.(他喜欢开越野车。);Xe địa hình phù hợp đi núi.(越野车适合去山里。)。

想真正记住「xe địa hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练