忆单词忆单词

xe lăn

轮椅

名词 越南语

声调 2 个音节 —— xe: ngang(平调) · lăn: ngang(平调) ?

xe lăn 轮椅

释义

常用搭配

xe lăn điện
电动轮椅
người dùng xe lăn
轮椅使用者

例句

Ông ấy phải dùng xe lăn sau tai nạn.
他事故后必须用轮椅。
Tôi đẩy bà ngoại trên xe lăn đi dạo.
我推外婆坐轮椅散步。

出现在这些词条的例句中

城市空间与服务

常见问题

轮椅用越南语怎么说?
「轮椅」的越南语是 xe lăn。
xe lăn 是什么意思?
xe lăn 在越南语中意思是「轮椅」,词性为名词。供行动不便者使用的带轮椅子。
xe lăn 怎么读?
xe lăn 有 2 个音节:xe: ngang(平调) · lăn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe lăn 常用吗?
xe lăn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xe lăn 怎么造句?
例如:Ông ấy phải dùng xe lăn sau tai nạn.(他事故后必须用轮椅。);Tôi đẩy bà ngoại trên xe lăn đi dạo.(我推外婆坐轮椅散步。)。

想真正记住「xe lăn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练