忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xe lăn
xe lăn
轮椅
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xe: ngang(平调) · lăn: ngang(平调)
释义
供行动不便者使用的带轮椅子
常用搭配
xe lăn điện
电动轮椅
người dùng xe lăn
轮椅使用者
例句
Ông ấy phải dùng xe lăn sau tai nạn.
他事故后必须用轮椅。
Tôi đẩy bà ngoại trên xe lăn đi dạo.
我推外婆坐轮椅散步。
出现在这些词条的例句中
lăn
滚动
相关词条
xe kart
卡丁车
xe khách
客车
xe lu
压路机
xe máy
摩托车
常见问题
轮椅用越南语怎么说?
「轮椅」的越南语是 xe lăn。
xe lăn 是什么意思?
xe lăn 在越南语中意思是「轮椅」,词性为名词。供行动不便者使用的带轮椅子。
xe lăn 怎么读?
xe lăn 有 2 个音节:xe: ngang(平调) · lăn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe lăn 怎么造句?
例如:Ông ấy phải dùng xe lăn sau tai nạn.(他事故后必须用轮椅。);Tôi đẩy bà ngoại trên xe lăn đi dạo.(我推外婆坐轮椅散步。)。
想真正记住「xe lăn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store