忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xác định
xác định
确定
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xác: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)
释义
确定,认定
常用搭配
xác định mục tiêu
确定目标
xác định vị trí
确定位置
例句
Chúng ta cần xác định vấn đề.
我们需要确定问题。
Anh ấy xác định rõ phương hướng.
他确定了方向。
出现在这些词条的例句中
phạm vi
范围
mục tiêu
目标
trọng điểm
重点
bước
步
la bàn
指南针
cốt lõi
核心
dương âm
正负
hướng đi
去向
高频必备动词
kiểm tra
检查
hành động
行动
hiểu rõ
明白
sở hữu
拥有
tính toán
算
nhớ
记得
常见问题
确定用越南语怎么说?
「确定」的越南语是 xác định。
xác định 是什么意思?
xác định 在越南语中意思是「确定」,词性为动词。确定,认定。
xác định 怎么读?
xác định 有 2 个音节:xác: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xác định 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xác định vấn đề.(我们需要确定问题。);Anh ấy xác định rõ phương hướng.(他确定了方向。)。
想真正记住「xác định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store