忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xác lập
xác lập
确立
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xác: sắc(高升) · lập: nặng(低促、带喉塞)
释义
确立,建立
常用搭配
xác lập mục tiêu
确立目标
xác lập quan hệ
确立关系
例句
Chúng ta cần xác lập kế hoạch rõ ràng.
我们需要确立明确的计划。
Hai nước đã xác lập quan hệ ngoại giao.
两国已确立外交关系。
认知与规则
tiếp thu
吸取
tuân theo
遵循
đúng sai
是非
bắt buộc
强制
nhận diện
识别
giới hạn cuối cùng
底线
常见问题
确立用越南语怎么说?
「确立」的越南语是 xác lập。
xác lập 是什么意思?
xác lập 在越南语中意思是「确立」,词性为动词。确立,建立。
xác lập 怎么读?
xác lập 有 2 个音节:xác: sắc(高升) · lập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xác lập 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xác lập kế hoạch rõ ràng.(我们需要确立明确的计划。);Hai nước đã xác lập quan hệ ngoại giao.(两国已确立外交关系。)。
想真正记住「xác lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store