忆单词忆单词

xét nghiệm

化验

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xét: sắc(高升) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)

xét nghiệm 化验

释义

常用搭配

xét nghiệm máu
血液化验
xét nghiệm nước tiểu
尿液化验

例句

Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.
医生要求做血液化验。
Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.
她手术前必须做化验。

出现在这些词条的例句中

医院深度交流

常见问题

化验用越南语怎么说?
「化验」的越南语是 xét nghiệm。
xét nghiệm 是什么意思?
xét nghiệm 在越南语中意思是「化验」,词性为动词。化验,检验(医学、实验等)。
xét nghiệm 怎么读?
xét nghiệm 有 2 个音节:xét: sắc(高升) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xét nghiệm 怎么造句?
例如:Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu.(医生要求做血液化验。);Cô ấy phải đi xét nghiệm trước khi phẫu thuật.(她手术前必须做化验。)。

想真正记住「xét nghiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练