忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xấu đi
xấu đi
恶化
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xấu: sắc(高升) · đi: ngang(平调)
释义
变坏,恶化
常用搭配
xấu đi nhanh chóng
迅速恶化
tình hình xấu đi
局势恶化
例句
Tình hình kinh tế đang xấu đi.
经济形势正在恶化。
Sức khỏe của anh ấy xấu đi sau tai nạn.
他在事故后健康恶化了。
身体变化
làm nặng thêm
加重
teo lại
萎缩
tỉnh lại
苏醒
cho bú
哺乳
già nua
年迈
tuổi cao
高龄
常见问题
恶化用越南语怎么说?
「恶化」的越南语是 xấu đi。
xấu đi 是什么意思?
xấu đi 在越南语中意思是「恶化」,词性为动词。变坏,恶化。
xấu đi 怎么读?
xấu đi 有 2 个音节:xấu: sắc(高升) · đi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xấu đi 怎么造句?
例如:Tình hình kinh tế đang xấu đi.(经济形势正在恶化。);Sức khỏe của anh ấy xấu đi sau tai nạn.(他在事故后健康恶化了。)。
想真正记住「xấu đi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store