忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xúc phạm
xúc phạm
侮辱
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xúc: sắc(高升) · phạm: nặng(低促、带喉塞)
释义
侮辱,冒犯
常用搭配
xúc phạm danh dự
侮辱名誉
xúc phạm người khác
侮辱他人
例句
Đừng xúc phạm người khác.
不要侮辱别人。
Câu nói đó xúc phạm tôi.
那句话侮辱了我。
犯罪现场
lừa đảo
诈骗
phân biệt đối xử
歧视
hải tặc
海盗
ngược đãi
虐待
tước đoạt
剥夺
đánh đổ
打倒
常见问题
侮辱用越南语怎么说?
「侮辱」的越南语是 xúc phạm。
xúc phạm 是什么意思?
xúc phạm 在越南语中意思是「侮辱」,词性为动词。侮辱,冒犯。
xúc phạm 怎么读?
xúc phạm 有 2 个音节:xúc: sắc(高升) · phạm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xúc phạm 怎么造句?
例如:Đừng xúc phạm người khác.(不要侮辱别人。);Câu nói đó xúc phạm tôi.(那句话侮辱了我。)。
想真正记住「xúc phạm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store