忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xoay chuyển
xoay chuyển
扭转
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xoay: ngang(平调) · chuyển: hỏi(降升)
?
释义
扭转,改变局势或方向
常用搭配
xoay chuyển tình thế
扭转局势
xoay chuyển cục diện
扭转局面
例句
Chúng ta cần xoay chuyển tình hình.
我们需要扭转局势。
Anh ấy đã xoay chuyển được cục diện trận đấu.
他扭转了比赛的局面。
情绪百态
đàn áp
压制
mất mặt
丢人
lộn xộn
乱七八糟
dự cảm
预感
nóng lòng
迫不及待
không thể tránh khỏi
不可避免
常见问题
扭转用越南语怎么说?
「扭转」的越南语是 xoay chuyển。
xoay chuyển 是什么意思?
xoay chuyển 在越南语中意思是「扭转」,词性为动词。扭转,改变局势或方向。
xoay chuyển 怎么读?
xoay chuyển 有 2 个音节:xoay: ngang(平调) · chuyển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xoay chuyển 常用吗?
xoay chuyển 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xoay chuyển 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xoay chuyển tình hình.(我们需要扭转局势。);Anh ấy đã xoay chuyển được cục diện trận đấu.(他扭转了比赛的局面。)。
想真正记住「xoay chuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store