忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xâm phạm
xâm phạm
侵犯
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xâm: ngang(平调) · phạm: nặng(低促、带喉塞)
释义
非法进入、干涉或伤害他人权益
常用搭配
xâm phạm quyền riêng tư
侵犯隐私
xâm phạm lãnh thổ
侵犯领土
例句
Không được xâm phạm tài sản của người khác.
不得侵犯他人财产。
Hành động đó đã xâm phạm quyền lợi của tôi.
那个行为侵犯了我的权益。
出现在这些词条的例句中
xâm phạm quyền
侵权
警匪现场
ma túy
毒品
bạo lực
暴力
phá hủy
毁
tội
罪
ép
逼
phạm tội
犯罪
常见问题
侵犯用越南语怎么说?
「侵犯」的越南语是 xâm phạm。
xâm phạm 是什么意思?
xâm phạm 在越南语中意思是「侵犯」,词性为动词。非法进入、干涉或伤害他人权益。
xâm phạm 怎么读?
xâm phạm 有 2 个音节:xâm: ngang(平调) · phạm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xâm phạm 怎么造句?
例如:Không được xâm phạm tài sản của người khác.(不得侵犯他人财产。);Hành động đó đã xâm phạm quyền lợi của tôi.(那个行为侵犯了我的权益。)。
想真正记住「xâm phạm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store