忆单词忆单词

xe cảnh sát

警车

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)

xe cảnh sát 警车

释义

常用搭配

xe cảnh sát tuần tra
巡逻警车
còi xe cảnh sát
警车警笛

例句

Xe cảnh sát chạy rất nhanh.
警车开得很快。
Tôi thấy một xe cảnh sát trên đường.
我在路上看到一辆警车。

出现在这些词条的例句中

新奇交通全接触

常见问题

警车用越南语怎么说?
「警车」的越南语是 xe cảnh sát。
xe cảnh sát 是什么意思?
xe cảnh sát 在越南语中意思是「警车」,词性为名词。警车。
xe cảnh sát 怎么读?
xe cảnh sát 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe cảnh sát 怎么造句?
例如:Xe cảnh sát chạy rất nhanh.(警车开得很快。);Tôi thấy một xe cảnh sát trên đường.(我在路上看到一辆警车。)。

想真正记住「xe cảnh sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练