忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xe cảnh sát
xe cảnh sát
警车
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— xe: ngang(平调) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)
?
释义
警车
常用搭配
xe cảnh sát tuần tra
巡逻警车
còi xe cảnh sát
警车警笛
例句
Xe cảnh sát chạy rất nhanh.
警车开得很快。
Tôi thấy một xe cảnh sát trên đường.
我在路上看到一辆警车。
出现在这些词条的例句中
biển số xe
车牌
康复理疗
kháng cáo
上诉
đương sự
当事人
hiến máu
献血
đờ đẫn
呆滞
cao minh
高明
ý định
意图
常见问题
警车用越南语怎么说?
「警车」的越南语是 xe cảnh sát。
xe cảnh sát 是什么意思?
xe cảnh sát 在越南语中意思是「警车」,词性为名词。警车。
xe cảnh sát 怎么读?
xe cảnh sát 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · cảnh: hỏi(降升) · sát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe cảnh sát 常用吗?
xe cảnh sát 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xe cảnh sát 怎么造句?
例如:Xe cảnh sát chạy rất nhanh.(警车开得很快。);Tôi thấy một xe cảnh sát trên đường.(我在路上看到一辆警车。)。
想真正记住「xe cảnh sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store