忆单词忆单词

xác nhận

确认

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— xác: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)

xác nhận 确认

释义

常用搭配

xác nhận thông tin
确认信息
xác nhận đặt phòng
确认预订

例句

Xin xác nhận lại địa chỉ.
请确认一下地址。
Tôi đã xác nhận đơn hàng.
我已经确认订单了。

出现在这些词条的例句中

巧用表达

常见问题

确认用越南语怎么说?
「确认」的越南语是 xác nhận。
xác nhận 是什么意思?
xác nhận 在越南语中意思是「确认」,词性为动词。确认,证实。
xác nhận 怎么读?
xác nhận 有 2 个音节:xác: sắc(高升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xác nhận 怎么造句?
例如:Xin xác nhận lại địa chỉ.(请确认一下地址。);Tôi đã xác nhận đơn hàng.(我已经确认订单了。)。

想真正记住「xác nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练