忆单词忆单词

xác minh

验证

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xác: sắc(高升) · minh: ngang(平调)

xác minh 验证

释义

常用搭配

xác minh thông tin
验证信息
xác minh danh tính
验证身份

例句

Chúng tôi cần xác minh sự việc.
我们需要验证事情。
Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.
请验证您的账户。

玩转网络世界

常见问题

验证用越南语怎么说?
「验证」的越南语是 xác minh。
xác minh 是什么意思?
xác minh 在越南语中意思是「验证」,词性为动词。核实,验证。
xác minh 怎么读?
xác minh 有 2 个音节:xác: sắc(高升) · minh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xác minh 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần xác minh sự việc.(我们需要验证事情。);Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.(请验证您的账户。)。

想真正记住「xác minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练