忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xác minh
xác minh
验证
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xác: sắc(高升) · minh: ngang(平调)
?
释义
核实,验证
常用搭配
xác minh thông tin
验证信息
xác minh danh tính
验证身份
例句
Chúng tôi cần xác minh sự việc.
我们需要验证事情。
Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.
请验证您的账户。
酒席与主食
chỗ trống
余地
còi
喇叭
gương chiếu hậu
后视镜
thanh long
火龙果
sáp
蜡
quầy thanh toán
收银台
常见问题
验证用越南语怎么说?
「验证」的越南语是 xác minh。
xác minh 是什么意思?
xác minh 在越南语中意思是「验证」,词性为动词。核实,验证。
xác minh 怎么读?
xác minh 有 2 个音节:xác: sắc(高升) · minh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xác minh 常用吗?
xác minh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
xác minh 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần xác minh sự việc.(我们需要验证事情。);Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.(请验证您的账户。)。
想真正记住「xác minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store