忆单词忆单词

xin chỉ thị

请示

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— xin: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升) · thị: nặng(低促、带喉塞)

xin chỉ thị 请示

释义

常用搭配

xin chỉ thị cấp trên
请示上级
xin chỉ thị lãnh đạo
请示领导

例句

Tôi phải xin chỉ thị trước khi làm.
我必须先请示再做。
Anh ấy xin chỉ thị từ trưởng phòng.
他向部门经理请示。

相关词条

常见问题

请示用越南语怎么说?
「请示」的越南语是 xin chỉ thị。
xin chỉ thị 是什么意思?
xin chỉ thị 在越南语中意思是「请示」,词性为动词。请示,向上级请求指示。
xin chỉ thị 怎么读?
xin chỉ thị 有 3 个音节:xin: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升) · thị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xin chỉ thị 怎么造句?
例如:Tôi phải xin chỉ thị trước khi làm.(我必须先请示再做。);Anh ấy xin chỉ thị từ trưởng phòng.(他向部门经理请示。)。

想真正记住「xin chỉ thị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练